
Từ vựng bài 40
Authored by mai nhung
World Languages
Professional Development
Used 10+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
19 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
농담 có nghĩa là
sự nói đùa
sự nói chơi
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Phiên âm đúng của từ 성희롱 - Hành vi quấy rối tình dục
/song-hưi-rông/
/song-hi-rông/
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
불쾌감 - có nghĩa là gì
Cảm giác bất mãn, không vui
Cảm giác bất tiện, không thoải mái
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
수치심 có nghĩa là gì
Mất ý thức
Mất thể diện
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
거부감 có nghĩa là gì
Cảm giác muốn gần gũi
Cảm giác muốn cự tuyệt
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
신체 접촉 có nghĩa là gì
Đụng chạm bất hợp pháp
Đụng chạm thân thể
Đụng chạm hợp pháp
Đụng chạm
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
음담패설 có nghĩa là gì
Câu chuyện đùa
Câu chuyện tục tĩu
Câu chuyện buồn
Câu chuyện vui
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?