Hotel vocabulary

Hotel vocabulary

University

53 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

English Quiz Series 5 - 15.11.2021

English Quiz Series 5 - 15.11.2021

University

51 Qs

EXAM FISF4R

EXAM FISF4R

University

48 Qs

Revision: Topic 3

Revision: Topic 3

University

50 Qs

Kiểm tra khí nén

Kiểm tra khí nén

University

50 Qs

E7U7 - Handout 1

E7U7 - Handout 1

7th Grade - University

50 Qs

Quiz on Parts of Speech-Structure of English

Quiz on Parts of Speech-Structure of English

University

50 Qs

Macbeth

Macbeth

12th Grade - University

54 Qs

Từ vựng Part 7 phần 1

Từ vựng Part 7 phần 1

University

50 Qs

Hotel vocabulary

Hotel vocabulary

Assessment

Quiz

English

University

Practice Problem

Easy

CCSS
RI.9-10.4, L.5.5C, L.5.4B

+4

Standards-aligned

Created by

Long Nguyen

Used 24+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

53 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

adjoining rooms (n.)

phòng liền kề
thêm vào
trần nhà
ở nước ngoài

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

amenities (n.)

các cửa hàng địa phương
thiết bị gia dụng
tập trung vào
khuyên

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

attractions (n.)

điểm tham quan
khí quyển
giải thích
đột nhật vào

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

baggage (n.)

hành lý
nút bấm
Có thể chấp nhận được
trộm

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Bed and Breakfast (n.)

Chỗ nghỉ tạm có ăn sáng
bảng vi mạch
ví dụ
máy rút tiền

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

bellboy (n.)

nhân viên khuâng hành lý
phủ lên
giới thiệu
bắt

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

book (v.)

đặt phòng trước
hàm ý
hợp lý, có ý nghĩa
hành vi phạm tội

Tags

CCSS.L.5.5C

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?