Ôn giữa kì THTT1 6-15

Ôn giữa kì THTT1 6-15

1st Grade - Professional Development

8 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Tập đọc Lớp 3 - Cóc kiện Trời

Tập đọc Lớp 3 - Cóc kiện Trời

3rd - 4th Grade

10 Qs

TƯ VẤN GIỎI LÀ ĐẶT CÂU HỎI HAY

TƯ VẤN GIỎI LÀ ĐẶT CÂU HỎI HAY

1st - 10th Grade

10 Qs

GIAO TIẾP QUA EMAIL

GIAO TIẾP QUA EMAIL

University

10 Qs

ÔN TẬP BÀI THÁNH GIÓNG

ÔN TẬP BÀI THÁNH GIÓNG

6th - 9th Grade

10 Qs

Bài 12.Hệ quản trị cơ sở dữ liệu và hệ cơ sở dữ liệu

Bài 12.Hệ quản trị cơ sở dữ liệu và hệ cơ sở dữ liệu

11th Grade

12 Qs

RUNG CHUÔNG VÀNG BẢNG B ( Vòng thi thử )

RUNG CHUÔNG VÀNG BẢNG B ( Vòng thi thử )

KG - 1st Grade

10 Qs

ÔN TẬP MÔN CÔNG NGHỆ

ÔN TẬP MÔN CÔNG NGHỆ

1st - 5th Grade

12 Qs

LUẬT TỤC XƯA CỦA NGƯỜI Ê - ĐÊ

LUẬT TỤC XƯA CỦA NGƯỜI Ê - ĐÊ

2nd Grade

11 Qs

Ôn giữa kì THTT1 6-15

Ôn giữa kì THTT1 6-15

Assessment

Quiz

Other

1st Grade - Professional Development

Practice Problem

Easy

Created by

Vy뷔 Vy뷔

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

8 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

등산하다

쉬다

춤을 추다

테니스를 치다

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

배 (...) 주세요

세 개

세 송이

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

A씨의 모자가 (...) 것입니까?

얼마

어느

어떻게

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

가: 발이 너무 아파요

나: 그러면 여기 좀 (...)

앉았어요

앉지 않아요

앉으세요

앉습니다

5.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Hoàn thành câu sau:

지난 주에/ 구두/ 많이/ 샀어요/A씨는/ 백화점에서/ 를

Evaluate responses using AI:

OFF

6.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Hoàn thành câu trả lời phù hợp với câu hỏi sau

A: 무슨 음식을 좋아해요?

B: (김밥/된장찌개)

Evaluate responses using AI:

OFF

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

가: 외할머니(...) (...)가 어떻게 되세요?

나: 올해 여든일곱이세요

가/나이

는/성함

께서는/나이

께서는/연세

8.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Media Image

다음을 읽고 맞지 않는 것을 고르세요.

1

2

3

4