ôn tập các số trong phạm vi 100 000

ôn tập các số trong phạm vi 100 000

3rd Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Kiểm tra 15 phút đạo hàm

Kiểm tra 15 phút đạo hàm

KG - 11th Grade

15 Qs

Luyên tập trừ các số có 3 chữ số

Luyên tập trừ các số có 3 chữ số

3rd Grade

12 Qs

BẢNG NHÂN 9

BẢNG NHÂN 9

3rd Grade

12 Qs

TOÁN 3 TH NGUYỄN TRÃI HP

TOÁN 3 TH NGUYỄN TRÃI HP

3rd Grade

10 Qs

NHÂN SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ VỚI SỐ CÓ MỘT CHỮ SỐ(TIẾP)

NHÂN SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ VỚI SỐ CÓ MỘT CHỮ SỐ(TIẾP)

3rd Grade

10 Qs

Ôn tập Toán 3: Tuần 1 - 2 - 3

Ôn tập Toán 3: Tuần 1 - 2 - 3

3rd Grade

15 Qs

Toán 3 (21/7)

Toán 3 (21/7)

KG - Professional Development

15 Qs

Bài tập Toán 4(Ôn hè 2023)

Bài tập Toán 4(Ôn hè 2023)

1st - 5th Grade

10 Qs

ôn tập các số trong phạm vi 100 000

ôn tập các số trong phạm vi 100 000

Assessment

Quiz

Mathematics

3rd Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Khải Lê

Used 61+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

iết số thích hợp vào chỗ chấm:

7000 ; 8000 ; 9000 ; ……… ; ………. ; ………..

10000;11000;12000

1000; 1100; 1200;

11000; 12000; 13000

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

 

Đọc số: 42 571

Bốn mươi hai nghìn năm trăm bảy mươi mốt

Bốn hai nghìn năm bảy một

Bốn hai năm bảy một

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

6000 + 50 + 4 = ?

6504

6054

6050

6054

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 1 pt

chu vi hình tam giác có các độ dài lần lượt là: 4 cm, 3 cm, 5cm là:...............cm

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Viết số sau thành tổng: 83140

80100 + 3000 + 14

80000 + 3000 + 100 + 4

80000 + 3000 + 100 + 40

8000 + 3000 + 100 + 40

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

So sánh: 14569 ....... 15469

<

=

>

không có đáp án đúng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

 

Sắp xếp các số sau theo thứ tự từ nhỏ đến lớn: 3245 ,1342 , 1234 , 4135 , 2345.

4135 , 3245 , 2345 , 1234 , 1342

1234 , 1342 , 3245 , 4135 , 2345

1234 , 1342 , 2345 , 3245 , 4135

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?