
Korean Bai 16
Authored by Nghĩa Trọng
English
1st Grade
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Chuẩn bị
준비하다
초대하다
선물하다
연락하다
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
토끼가......가요.
빨리
잘
천천히
조금
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
"Mời" trong tiếng Hàn là gì?
선물하다
준비하다
축하하다
초대하다
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Ý nghĩa của từ 축하하다 là gì?
Chào hỏi
Ăn uống
Chúc mừng
Mời
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Ý nghĩa của từ 식사하다 là gì?
Đi ngủ
Ăn cơm
Uống nước
Học bài
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
오늘 아침에 ...... 일어났어요.
늦게
열심히
일찍
잘
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Ý nghĩa của từ 계획하다 là gì?
Hội họp
Lên kế hoạch
Ghi chép
Ngủ dậy
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?