Search Header Logo

Adjectives / Adverbs

Authored by Hồng Đào Nguyễn

English

5th Grade - University

Used 25+ times

Adjectives / Adverbs
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

30 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền tính từ hoặc trạng từ trong các câu sau:

Tigers are ………………………… animals. (brave)

Answer explanation

Tính từ đứng trước danh từ & bổ nghĩa cho danh từ đó

Tigers are brave animals. (Hổ là động vật dũng cảm)

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền tính từ hoặc trạng từ trong các câu sau:

He always does his homework ………………………(careful)

Answer explanation

Trạng từ đứng sau động từ & chỉ cách thức thực hiện hành động.

He always does his homework carefully. (Anh ấy luôn làm bài tập một cách cẩn thận.)

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền tính từ hoặc trạng từ trong các câu sau:

He shouted ............... at me. (angry)

Answer explanation

Trạng từ đứng sau động từ & chỉ cách thức thực hiện hành động.

angry --> angrily (đổi y --> i & thêm 'ly')

He shouted angrily at me (Anh ta hét lên một cách giận dữ với tôi)

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền tính từ hoặc trạng từ trong các câu sau:

Jane works ..................... (hard)

Answer explanation

Tính từ và Trạng từ 'chăm chỉ' có cùng cách viết là 'HARD'

Jane works hard. (Jane làm việc chăm chỉ)

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền tính từ hoặc trạng từ trong các câu sau:

She looks ................ in that dress. (beautiful)

Answer explanation

Tính từ đứng sau động từ chỉ tri giác (look: trông, có vẻ) & bổ nghĩa cho chủ ngữ.

She looks beautiful in that dress. (Cô ấy trông xinh đẹp trong chiếc váy đó)

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền tính từ hoặc trạng từ trong các câu sau:

He missed the bus because he went to the bus stop .............. (late)

Answer explanation

Trạng từ và tính từ 'muộn' có cùng cách viết là 'LATE'

He missed the bus because he went to the bus stop late (Anh ta nhỡ xe buýt vì anh ta đến trạm xe buýt muộn)

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền tính từ hoặc trạng từ trong các câu sau:

That man performed ................ (fantastic)

Answer explanation

Trạng từ đứng sau động từ & bổ nghĩa cho cách thức thực hiện hành động.

Cách viết: Thêm 'ally' sau tính từ đuôi 'ic'

That man performed fantastically. (Người đàn ông đã biểu diễn một cách tuyệt vời)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?