
第21課 ー 言葉
Authored by Huỳnh Thu
World Languages
University
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
おまつりが ...。
見ます
来ます
います
あります
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của:
ふべん
bất tiện
tất nhiên
chắc
thiết kế
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ tiếng Nhật mô tả hình ảnh này?
しんごう
ユーモア
こうつう
しあい
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ trái nghĩa với まけます?
いいます
かちます
かえます
おもいます
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
スピーチを ...
おもいます
あります
まけます
します
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ tiếng Nhật của:
"giúp ích"
たります
やくにたちます
やくそく
いけん
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của:
しかたがありません。
Không còn cách nào khác.
Không biết cách sử dụng.
Đừng lo lắng.
Lâu không gặp nhỉ.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?