
Fun Fun Korean 4 _ Bài 10
Authored by HIC Hanoi
Other
University
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"천생연분" có nghĩa là gì?
Duyên tiền định
Kết hôn qua yêu đương
Kết hôn qua mai mối
Tình yêu mãnh liệt
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "hủy hôn"?
파혼하다
판단되다
드러나다
두드러지다
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "tuyên bố thành hôn"?
성혼 선언을 하다
혼인 서약을 하다
축가를 부르다
폐백을 드리다
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"상견례를 하다" có nghĩa là gì?
Ra mắt
Phát thiệp mời
Sắm sính lễ
Xem tuổi
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "làm chủ hôn"?
주례사를 하다
궁합을 보다
청첩장을 돌리다
혼수를 장만하다
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 전통 혼례로 결혼식을 할까 하는데 어떨까요?
나: 전통 혼례로 하면 아주 ______.
좋지요
좋을까요
좋거든요
좋기는요
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 어떻게 이사를 할까 걱정이에요.
나: ______ 힘이 많이 드니까 포장 이사를 하세요.
이사하는 데
이사하는데
이사하 던데
이사할 탠데
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?