Vietnamese Learning  2

Vietnamese Learning 2

2nd Grade

8 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Đồng hành cùng con

Đồng hành cùng con

2nd Grade

13 Qs

Đố vui Chào Mừng Ngày 20/11

Đố vui Chào Mừng Ngày 20/11

1st - 3rd Grade

10 Qs

ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG GIÁO DỤC

ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG GIÁO DỤC

1st - 10th Grade

10 Qs

ÔN TẬP NGỮ VĂN

ÔN TẬP NGỮ VĂN

2nd - 3rd Grade

10 Qs

Sinh hoạt sách (3)

Sinh hoạt sách (3)

1st - 5th Grade

10 Qs

PHƯƠNG THỨC BIỂU ĐẠT

PHƯƠNG THỨC BIỂU ĐẠT

1st - 4th Grade

12 Qs

Ai thông minh hơn

Ai thông minh hơn

1st Grade - University

11 Qs

Happy time with SoBanhang

Happy time with SoBanhang

1st - 2nd Grade

13 Qs

Vietnamese Learning  2

Vietnamese Learning 2

Assessment

Quiz

Fun, Education, Religious Studies

2nd Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Thanh Le

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

8 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chào anh. Tôi muốn ......một cái xe đạp

MUA

MÙA

MƯA

MÚA

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Hôm nay trời ..... quá!

ĐÉP

ĐẸP

ĐỆP

ĐẾP

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

I am not rich so I will not buy a Lamborghini

Tôi không đang giàu nên tôi không sẽ mua xe amborghini

Tôi không giàu nên tôi không sẽ mua xe Lamborghini

Tôi không giàu nên tôi sẽ không mua xe Lamborghini

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Em ơi, cho anh ORDER đồ ăn!

gói

gọi

gòi

gội

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Hôm nay trời.... (warmer) nên tôi đi tập thể dục ở Hồ Tây

ấm

ấm nhiều hơn

nhiều ấm hơn

ấm hơn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Hôm nay là Thanksgiving nên tôi ăn.... (more chicken)!

thịt gà hơn

hơn thịt gà

nhiều hơn thịt gà

nhiều thịt gà hơn

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

A: Phương ơi, bạn đã tới nhà hàng Việt chưa?

B: Not yet. (I haven't arrived yet) => .....

=> Translate into Vietnamese.

Chưa. (Tôi không tới.)

Không. (Tôi không tới.)

Chưa. (Tôi chưa tới.)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?