
Grade 11_Unit 1_Skills_Vocabulary
Authored by Lan Nguyễn
English
10th Grade - University
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
casual (adj)
bình thường, thông thường
thanh lịch, tao nhã
bảo thủ
chăm chỉ, siêng năng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
attitude (n)
sự tôn trọng
lòng thương, lòng trắc ẩn
thái độ
phản đối
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
change one's mind (idm)
sự phản đối, phản kháng
thái độ
kinh nghiệm
thay đổi quan điểm
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
comfortable (adj)
chăm chỉ, siêng năng
bảo thủ
thoải mái, dễ chịu
bình thường, thông thường
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
compare (v)
so sánh
kiểm soát
tìm ra
bảo thủ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
compassion (n)
sự phản đối, phản kháng
lòng thương, lòng trắc ẩn
kinh nghiệm
lời cầu nguyện, lời thỉnh cầu
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
conservative (adj)
bình thường, thông thường
bảo thủ
thanh lịch, tao nhã
có thái độ tôn trọng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?