
复习:第二课
Authored by Mỹ Nguyễn
World Languages, Fun
KG
Used 11+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Sắp xếp các từ sau thành câu:
难/汉语/不/太
不太难汉语。
太难汉语不。
汉语太不难。
汉语不太难。
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào khác với những từ còn lại?
汉语 - 很 - 爸爸 - 妈妈
汉语
很
爸爸
妈妈
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Hoàn thành đoạn hội thoại:
- 汉语难吗?
-
不太忙。
我很忙。
不太难。
我不难。
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
"你_____忙吗?”
汉语
爸爸
好
再见
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Hoàn thành đoạn hội thoại:
- ……
- 很忙。
你忙吗?
你好吗?
汉语难吗?
汉语不难吗?
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Khi viết thanh 2 của tiếng Trung đánh nét bút từ trên xuống dưới là đúng hay sai?
Đúng
Sai
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Khi viết chữ 不,quy tắc bút thuận nào được sử dụng?
Trên trước dưới sau, trái trước phải sau
Trên trước dưới sau, vào trước đóng sau
Ngang trước sổ sau, ngoài trước trong sau
Trên trước dưới sau, giữa trước hai bên sau
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?