BTH3 - 明天见

BTH3 - 明天见

1st Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

四年级华文第十五课 《人工智能汽车》 @ 关联词

四年级华文第十五课 《人工智能汽车》 @ 关联词

1st - 5th Grade

20 Qs

语文训练

语文训练

1st - 12th Grade

20 Qs

二年级体育与健康教育

二年级体育与健康教育

1st - 12th Grade

15 Qs

國小社會六下1-3

國小社會六下1-3

1st Grade

20 Qs

國小國語四下L3

國小國語四下L3

1st Grade

20 Qs

國小社會四下3-2

國小社會四下3-2

1st Grade

20 Qs

语文练习-1

语文练习-1

1st - 10th Grade

20 Qs

踏上学习的征途

踏上学习的征途

1st - 4th Grade

15 Qs

BTH3 - 明天见

BTH3 - 明天见

Assessment

Quiz

Education

1st Grade

Easy

Created by

Hải Yến

Used 7+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

AUDIO RESPONSE QUESTION

10 mins • 1 pt

Đọc câu sau: 我不寄钱,我寄信。[ Wǒ bú jì qián, wǒ jì xìn. ]

10 sec audio

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

0 sec • 1 pt

A : 你去邮局寄信吗?(Nǐ qù yóujú jìxìn ma?)

B : .......................................................。

不去,我去邮局寄信。

Búqù, wǒ qù yóujú jìxìn

不去,我去银行取钱。

Búqù, wǒ qù yínháng qǔqián

对,我去银行取钱。

duì, wǒ qù yínháng qǔqián

对,我去北京学汉语。

duì, wǒ qù běijīng xué hànyǔ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

0 sec • 1 pt

A : ...................................................。

B : 对,我去北京学汉语。(duì, wǒ qù běijīng xué hànyǔ)

你去邮局寄信吗?

Nǐ qù yóujú jìxìn ma?

你去银行取钱吗?

Nǐ qù yínháng qǔqián ma?

你去中国学汉语吗?

Nǐ qù zhōngguó xué hànyǔ ma?

你去北京学汉语吗?

Nǐ qù běijīng xué hànyǔ ma?

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

明天

hôm nay

hôm trước

hôm qua

ngày mai

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

0 sec • 1 pt

你妹妹学韩语吗?

chị gái bạn học tiếng Nhật không?

em gái bạn học tiếng Pháp không?

em gái bạn học tiếng Hàn không?

chị gái bạn học tiếng Hàn không?

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

0 sec • 1 pt

德语不太难,法语很难

tiếng Đức không khó lắm, tiếng Pháp rất khó

tiếng Pháp không khó lắm, tiếng Đức rất khó

tiếng Đức rất khó, tiếng Nga không khó lắm

tiếng Nga không khó lắm, tiếng Đức Rất khó

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

0 sec • 1 pt

ngày mai anh trai tôi không đi Ngân hàng rút tiền, anh ấy đi bưu điện gửi thư

明天我哥哥不去邮局寄信,他去银行取钱

明天我哥哥去银行取钱,他不去邮局寄信

明天我哥哥不去银行取钱,他去邮局寄信

明天我哥哥不去银行取钱,她去邮局寄信

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?

Discover more resources for Education