TỪ MỚI BÀI 1

TỪ MỚI BÀI 1

6th Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Đố vui 20.11

Đố vui 20.11

6th Grade

10 Qs

Văn 6 - Ôn tập kì 2 (P1)

Văn 6 - Ôn tập kì 2 (P1)

6th Grade

20 Qs

Bài thơ về tiểu đội xe không kính

Bài thơ về tiểu đội xe không kính

1st - 10th Grade

11 Qs

TÌM HIỂU SẮP NGÀY THÀNH LẬP QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM

TÌM HIỂU SẮP NGÀY THÀNH LẬP QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM

6th - 8th Grade

20 Qs

ÔN TẬP HK1 - TIN 9

ÔN TẬP HK1 - TIN 9

1st Grade - Professional Development

20 Qs

Ai thông minh nhất HMT- Tuần 1

Ai thông minh nhất HMT- Tuần 1

6th Grade

15 Qs

Bài 3: Tổ chức và truy cập thông tin trên Internet

Bài 3: Tổ chức và truy cập thông tin trên Internet

1st - 10th Grade

10 Qs

GDCD 6 - Bài 6 Tự nhận thức bản thân

GDCD 6 - Bài 6 Tự nhận thức bản thân

6th Grade

15 Qs

TỪ MỚI BÀI 1

TỪ MỚI BÀI 1

Assessment

Quiz

Education

6th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Trần Hà

Used 8+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

asa

あさ

あき

えき

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

koe

かえ

かう

こえ

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Đọc từ sau: すいか

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Đọc từ sau: おかし

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ki

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ao

あか

あお

あい

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

うし có nghĩa là gì?

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?