[Lớp 8] Thì hiện tại

[Lớp 8] Thì hiện tại

6th - 12th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

G12 - UNIT 10 ENDANGERED SPECIES

G12 - UNIT 10 ENDANGERED SPECIES

11th - 12th Grade

17 Qs

TIẾNG ANH 7-Unit1.3

TIẾNG ANH 7-Unit1.3

7th Grade

20 Qs

UNIT 4 - A CLOSER LOOK 1

UNIT 4 - A CLOSER LOOK 1

6th Grade

20 Qs

Funny To Learn

Funny To Learn

9th Grade

20 Qs

Vài câu trắc nghiệm vui vui

Vài câu trắc nghiệm vui vui

12th Grade

20 Qs

Standard 10 Lesson 25 vocabulary quiz

Standard 10 Lesson 25 vocabulary quiz

10th Grade

20 Qs

Lơp 7. Unit 6 (vocab 2)

Lơp 7. Unit 6 (vocab 2)

7th Grade

18 Qs

Lop 9. Unit 2 (vocab 2) fill

Lop 9. Unit 2 (vocab 2) fill

9th Grade

20 Qs

[Lớp 8] Thì hiện tại

[Lớp 8] Thì hiện tại

Assessment

Quiz

English

6th - 12th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

19040310 Anh

Used 93+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Công thức của thì hiện tại đơn

S + V (thêm s/ es hoặc am/ is/ are)

S + am/ is/ are + V-ing

S + have/ has + P-II

S + have/ has + been + V-ing

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Công thức của thì hiện tại tiếp diễn

S + V (thêm s/ es hoặc am/ is/ are)

S + am/ is/ are + V-ing

S + have/ has + P-II

S + have/ has + been + V-ing

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Công thức của thì hiện tại hoàn thành

S + V (thêm s/ es hoặc am/ is/ are)

S + am/ is/ are + V-ing

S + have/ has + P-II

S + have/ has + been + V-ing

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Công thức của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

S + V (thêm s/ es hoặc am/ is/ are)

S + am/ is/ are + V-ing

S + have/ has + P-II

S + have/ has + been + V-ing

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Diễn tả thói quen, sở thích

Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói

Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Diễn tả sự thật hiển nhiên

Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?