PHÂN LOẠI TỪ GHÉP-TỪ LÁY DỄ NHƯ ĂN KẸO

PHÂN LOẠI TỪ GHÉP-TỪ LÁY DỄ NHƯ ĂN KẸO

5th - 6th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

LUYỆN TẬP VỀ TỪ GHÉP VÀ TỪ LÁY - Tuần 4 - LỚP 4

LUYỆN TẬP VỀ TỪ GHÉP VÀ TỪ LÁY - Tuần 4 - LỚP 4

4th - 5th Grade

15 Qs

HỘI VUI HỌC TẬP K5 - TUẦN 23

HỘI VUI HỌC TẬP K5 - TUẦN 23

5th Grade

23 Qs

kiểm tra tiếng việt

kiểm tra tiếng việt

5th Grade

20 Qs

BÀI TẬP VỀ TỪ TRÁI NGHĨA (TUẦN 4)

BÀI TẬP VỀ TỪ TRÁI NGHĨA (TUẦN 4)

5th Grade

16 Qs

ÔN TẬP VỀ TỪ ĐỒNG NGHĨA, TRÁI NGHĨA, ĐỒNG ÂM

ÔN TẬP VỀ TỪ ĐỒNG NGHĨA, TRÁI NGHĨA, ĐỒNG ÂM

5th Grade

16 Qs

VUI HỌC TIẾNG VIỆT - SỐ 2

VUI HỌC TIẾNG VIỆT - SỐ 2

1st - 5th Grade

15 Qs

Luyện từ và câu - Từ đồng nghĩa

Luyện từ và câu - Từ đồng nghĩa

5th Grade

15 Qs

Luyện tập về Quan hệ từ

Luyện tập về Quan hệ từ

4th - 5th Grade

16 Qs

PHÂN LOẠI TỪ GHÉP-TỪ LÁY DỄ NHƯ ĂN KẸO

PHÂN LOẠI TỪ GHÉP-TỪ LÁY DỄ NHƯ ĂN KẸO

Assessment

Quiz

World Languages

5th - 6th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Doan Mai

Used 40+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây là từ láy?

Xa cách

Xa xôi

Xa hoa

Xa lạ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây là từ láy?

Che chở

Che phủ

Che đậy

Che giấu

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ láy trong câu sau: “Mặt mũi nó lúc nào cũng nhăn nhó như bà già đau khổ ”?

Mặt mũi

Nhăn nhó

Bà già

Đau khổ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Trong câu “Đêm qua, lúc nào chợt tỉnh, tôi cũng nghe tiếng nức nở, tức tưởi của em.” Có mấy từ láy?

1 từ

2 từ

3 từ

4 từ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây không phải từ láy?

Nhè nhẹ

Dịu dàng

Mơ mộng

Mơ màng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Các từ: chùa chiền, rơi rớt, học hành… là từ láy hay từ ghép?

Từ ghép

Từ láy

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Loại 1 từ không thuộc nhóm:

Nhỏ nhoi

Nhỏ bé

Nhỏ nhen

Nhỏ nhắn

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?