Financial Terms Flashcards

Financial Terms Flashcards

Assessment

Flashcard

Other

10th - 12th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Hà Ngọc

FREE Resource

Student preview

quiz-placeholder

10 questions

Show all answers

1.

FLASHCARD QUESTION

Front

illegal (adj)

Back

phi pháp

2.

FLASHCARD QUESTION

Front

official currency (noun phrase)

Back

đơn vị tiền tệ chính thức (VND, dollar, pound,...)

3.

FLASHCARD QUESTION

Front

the amount of money in circulation (noun phrase)

Back

lượng tiền đang được lưu thông

4.

FLASHCARD QUESTION

Front

reserve (n)

Back

dự trữ

gold reserve: dự trữ vàng

5.

FLASHCARD QUESTION

Front

fiat money (noun phrase)

Back

tiền định danh, tiền pháp định

Đây là loại tiền tệ được chính phủ của một quốc gia phát hành, qui định, công nhận hợp pháp

6.

FLASHCARD QUESTION

Front

Federal Reserve System (the FED)

Back

Ngân hàng Trung ương Hoa Kỳ

7.

FLASHCARD QUESTION

Front

inflation (n)

Back

lạm phát

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?