Word form_Week2_Flashcards

Word form_Week2_Flashcards

Assessment

Flashcard

English

11th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Khánh Nghi

Used 1+ times

FREE Resource

Student preview

quiz-placeholder

53 questions

Show all answers

1.

FLASHCARD QUESTION

Front

Add (v)

Back

  • Add (v): thêm vào, cộng vào
    -> Addition (n): sự thêm vào, phép cộng
    -> Additional (a): bổ sung, thêm vào
    -> Additionally (adv): ngoài ra, thêm vào đó

  • -> Additive (n): chất cho thêm vào, chất phụ gia

  • Phrases:

    • "Add fuel to the fire/flames" (thêm dầu vào lửa)

    • "Add insult to injury" (xát muối vào vết thương)

    • "Add value" (gia tăng giá trị)

  • Phrasal Verbs:

    • Add up: tính tổng, có lý
      Example: "The numbers don't add up." (Các con số không hợp lý.)

    • Add to: tăng thêm, góp phần vào
      Example: "The new discovery adds to our understanding." (Phát hiện mới góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta.)

2.

FLASHCARD QUESTION

Front

Cease (v)

Back

  • Crease (n): an untidy line that is made in cloth or paper when it is pressed or folded without care

  • ex: She smoothed the creases out of her skirt.

  • -> Cessation (n): sự dừng lại, sự chấm dứt
    -> Ceaseless (a): không ngừng, không dứt
    -> Ceaselessly (adv): không ngừng nghỉ
    -> Incressant (a) -> Incessantly (adv)= constantly

  • Phrases:

    • "Cease to exist" (không còn tồn tại)

    • "Without cease" (không ngừng nghỉ)

    • "Cease operations" (ngừng hoạt động)

  • -> Crease (sb) up (phr v)

    1. ​(informal) to start laughing or make somebody start laughing = crack (sb) up

      • ex: Ed creased up laughing./Her jokes really creased me up.

3.

FLASHCARD QUESTION

Front

Chroma (n)

Back

  • Chroma (n): độ bão hòa màu, cường độ màu sắc
    -> Chromatic (a): thuộc về màu sắc
    -> Chromatically (adv): một cách liên quan đến màu sắc

  • -> Polychromatism = Multicolored (a)

  • Synonyms: saturation, intensity, vividness, coloration

  • Antonyms: dullness, achromatic, neutrality

  • Phrases:

    • "High chroma colors" (màu sắc có độ bão hòa cao)

    • "Chroma key" (kỹ thuật phông xanh trong làm phim)

    • "Chroma shift" (sự thay đổi cường độ màu sắc)

  • Collocations:

    • Chroma levels (mức độ bão hòa màu)

    • Chroma adjustment (điều chỉnh độ bão hòa màu)

    • Chroma contrast (độ tương phản màu sắc)

4.

FLASHCARD QUESTION

Front

calculate (v)

Back

-> Calculation (n): sự tính toán, phép tính
-> Calculative (a): mang tính toán toán, cẩn trọng
-> Calculatively (adv): một cách tính toán, cẩn thận

-> Calculable (a): có thể tính toán được

>< Incalculable (a)

-> Calculating

-> Calculatedly (adv)

Related Phrases and Collocations:

  • "Calculate the risk" (tính toán rủi ro)

    • "Calculate the cost" (tính toán chi phí)

    • "Accurately calculate" (tính toán chính xác)

    • Calculate results/time/value

  • Phrasal Verbs:

    • Calculate on: dựa vào, tính đến
      Example: "We are calculating on your support." (Chúng tôi đang dựa vào sự hỗ trợ của bạn.)

5.

FLASHCARD QUESTION

Front

Circustance (n)

Back

-> Circumstantial (a): chi tiết, tỉ mỉ
-> Circumstantially (adv): một cách chi tiết, theo hoàn cảnh

  • Phrases:

    • "Under no circumstances" (dưới bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không)

    • "Special circumstances" (hoàn cảnh đặc biệt)

    • "In certain circumstances" (trong một số trường hợp nhất định)

  • Collocations:

    • Favorable circumstances (hoàn cảnh thuận lợi)

    • Adverse circumstances (hoàn cảnh bất lợi)

    • Unforeseen circumstances (tình huống không lường trước)

6.

FLASHCARD QUESTION

Front

Call (n/v)

Back

  • -> Catcall: a loud shout or whistle (= high sound) expressing disapproval, especially made by people in a crowd (Tiếng huýt sáo)

  • Synonyms: summon, shout, phone, name, request

  • Antonyms: silence, ignore, dismiss

  • Phrases:

    • "Make a call" (thực hiện cuộc gọi)

    • "Call for help" (kêu gọi giúp đỡ)

    • "On call" (trực sẵn sàng)

    • "Call it a day" (ngừng làm việc trong ngày)

  • Collocations:

    • Answer/miss a call

    • Call into question (đặt nghi vấn)

  • Phrasal Verbs:

    • Call off: hủy bỏ
      Example: "They called off the meeting." (Họ đã hủy cuộc họp.)

    • Call out: kêu gọi, chỉ trích
      Example: "She called him out for his mistake." (Cô ấy đã chỉ trích anh ta vì lỗi lầm.)

    • Call on/upon: kêu gọi, yêu cầu
      Example: "He called on his friends for support." (Anh ấy đã kêu gọi bạn bè giúp đỡ.)

    • Call back: gọi lại
      Example: "I'll call you back later." (Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.)

7.

FLASHCARD QUESTION

Front

Collaborate (v)

Back

-> Collaboration (n): sự hợp tác
-> Collaborative (a): mang tính hợp tác
-> Collaboratively (adv): một cách hợp tác

  • Collaborate with: hợp tác với ai đó
    Example: "They collaborated with a famous artist."

  • Collaborate on: hợp tác trong việc gì đó
    Example: "The two companies collaborated on developing new technology."

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?